

truth serum
Định nghĩa
Từ liên quan
especially adverb
/əˈspɛʃ(ə)li/
Đặc biệt, nhất là.
medication noun
/mɛdɪˈkeɪʃən/
Thuốc, dược phẩm, thuốc men.
Bà tôi uống nhiều loại thuốc để điều trị bệnh cao huyết áp.
psychoactive noun
/ˌsaɪkoʊˈæktɪv/ /ˌsaɪkiːoʊˈæktɪv/